Giải pháp dữ liệu đa dạng
cho mọi chiến lược đầu tư
Xem thêm mô tả cấu trúc gói dữ liệu
Tải báo giá
So sánh tính năng
Hạn mức truy cập
| Số lượng kết nối tối đa | 1 | 4 | 6 | 8 | 40 |
| Số lượng request/tháng | 100,000 | 200,000 | 300,000 | 400,000 | 2,400,000 |
| Tần suất request/phút | 90 | 720 | 1,100 | 1,500 | 7,500 |
| Tần suất request/giây | 80 | 80 | 100 | 120 | 300 |
Dữ liệu real-time
| Số lượng cổ phiếu tối đa | 33 | 50 | 100 | 200 | 1500 |
| Time Frame | 1m, 5m, 15m, 1h, 4h | 1m, 5m, 15m, 1h, 4h | 1m, 5m, 15m, 1h, 4h | 1m, 5m, 15m, 1h, 4h | 1m, 5m, 15m, 1h, 4h |
| Độ dài lịch sử tối đa | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 1 năm | 3 năm |
| Danh mục dữ liệu | |||||
| Giá OHLCV | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Sổ lệnh trong phiên | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Mua/bán chủ động | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Giao dịch Nước ngoài | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Dữ liệu lịch sử
| Số lượng cổ phiếu tối đa | 33 | Không giới hạn | Không giới hạn | Không giới hạn | Không giới hạn |
| Time Frame | 1D | 1D | 1D | 1D | 1D |
| Độ dài lịch sử tối đa | 1 năm | 10 năm | 10 năm | 15 năm | 15 năm |
| Danh mục dữ liệu | |||||
| Giá OHLCV | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Mua/bán chủ động | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Giao dịch Nước ngoài | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Danh sách mã trong rổ chỉ số | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| FreeFloat | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Market cap limit | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Vốn hóa, Outstanding, Room NĐTNN, Market Breadth | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
| P/E, P/B lịch sử của Chứng khoán cơ sở | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
So sánh tính năng
Trải nghiệm
Miễn phí
Doanh nghiệp
Hạn mức truy cập
| Số lượng kết nối tối đa | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Số lượng request/tháng | 100,000 | 200,000 | 300,000 | 400,000 | 2,400,000 |
| Tần suất request/phút | 90 | 720 | 1,100 | 1,500 | 7,500 |
| Tần suất request/giây | 80 | 80 | 100 | 120 | 300 |
Dữ liệu lịch sử
| Số lượng cổ phiếu tối đa | 33 | Không giới hạn | Không giới hạn | Không giới hạn | |
| Độ sâu lịch sử | 1 năm | 3 năm | 5 năm | 10 năm |
So sánh tính năng
Trải nghiệm
Miễn phí
Doanh nghiệp
Hạn mức truy cập
| Số lượng kết nối tối đa | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Số lượng request/tháng | 100,000 | 200,000 | 300,000 | 400,000 | 2,400,000 |
| Tần suất request/phút | 90 | 720 | 1,100 | 1,500 | 7,500 |
| Tần suất request/giây | 80 | 80 | 100 | 120 | 300 |
Dữ liệu lịch sử
| Số lượng cổ phiếu tối đa | 33 | Không giới hạn | Không giới hạn | Không giới hạn | |
| Độ sâu lịch sử | 1 năm | 3 năm | 5 năm | 10 năm | |
| Ratios in Data Structure | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
| Lịch sử P/E, P/B cổ phiếu, chỉ số, ngành | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
So sánh tính năng
Doanh nghiệp
Hạn mức truy cập
| Số lượng kết nối tối đa | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Số lượng request/tháng | 100,000 | 200,000 | 300,000 | 400,000 | 2,400,000 |
| Tần suất request/phút | 90 | 720 | 1,100 | 1,500 | 7,500 |
| Tần suất request/giây | 80 | 80 | 100 | 120 | 300 |
Dữ liệu lịch sử
| Số lượng cổ phiếu tối đa | 33 | Không giới hạn | Không giới hạn | Không giới hạn | |
| Độ sâu lịch sử | 1 năm | 3 năm | 5 năm | 10 năm |
Xác nhận đăng ký gói dịch vụ
Email
Gói đăng ký
Giá niêm yết (đã bao gồm VAT)
Thời gian sử dụng
Thời gian sử dụng điều chỉnh
Hạn mức hiện tại bạn đang sử dụng là
Ngày hết hạn
Mã giảm giá
Chiết khấu (VND)0
Tổng chi phí (VND)487,407
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Bạn đã hết phiên đăng nhập, vui lòng đăng nhập lại.
Hệ thống sẽ tự động chuyển đến trang đăng nhập sau 5 giây.
